little theater

little theater

A local community group performs a play in the little theater.

Định nghĩa

Danh từ ghép: - Nhà hát nhỏ: "little theater" một thuật ngữ chỉ một rạp hát hoặc không gian biểu diễn quy mô nhỏ, thường được sử dụng cho các vở kịch thử nghiệm, các nhóm kịch cộng đồng, hoặc các hoạt động sân khấu của trường đại học.

dụ sử dụng
  • (Câu lạc bộ kịch của trường đại học đã biểu diễn vở kịch mới nhất của họ tại một nhà hát nhỏtrung tâm thành phố.)
  • (Nhiều diễn viên đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của họ tại các nhà hát nhỏ trước khi chuyển sang các sân khấu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "little theater movement": phong trào nhà hát nhỏ, một phong trào nghệ thuật khuyến khích các buổi biểu diễn phi thương mại, thử nghiệm tại các không gian nhỏ.

    • The little theater movement gained popularity in the early 20th century. (Phong trào nhà hát nhỏ đã trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
  • "little theater group": nhóm kịch nhỏ, thường một nhóm không chuyên hoặc bán chuyên nghiệp.

    • She joined a little theater group to explore her passion for acting. ( ấy tham gia một nhóm kịch nhỏ để khám phá niềm đam mê diễn xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Theater (n): nhà hát, rạp hát (nói chung).
    • We went to the theater to watch a musical. (Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở nhạc kịch.)
  • Community theater (n): nhà hát cộng đồng, thường quy mô nhỏ do tình nguyện viên điều hành.
    • The community theater puts on three shows each year. (Nhà hát cộng đồng tổ chức ba buổi biểu diễn mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Experimental theater: nhà hát thử nghiệm, tập trung vào các tác phẩm sáng tạo, phá cách.
  • Intimate theater: nhà hát thân mật, không gian nhỏ giúp khán giả gần gũi với diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on (a play): dàn dựng (một vở kịch).

    • The little theater group put on a wonderful performance last night. (Nhóm kịch nhỏ đã dàn dựng một buổi biểu diễn tuyệt vời vào tối qua.)
  • Stage (a show): tổ chức (một buổi diễn).

    • They plan to stage a new comedy at the little theater next month. (Họ dự định tổ chức một vở hài kịch mới tại nhà hát nhỏ vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • All the world's a stage: cả thế giới một sân khấu (ám chỉ cuộc sống như một vở kịch).
    • In the little theater of life, everyone plays a role. (Trong nhà hát nhỏ của cuộc sống, mọi người đều đóng một vai trò.)

Từ gần giống